一百五十三 yī bǎi wǔ shí sān · nhất bách ngũ thập tam Hán Việt: nhất bách ngũ thập tam · Pinyin: yī bǎi wǔ shí sān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinyī bǎi wǔ shí sānHán Việtnhất bách ngũ thập tamCấu tạo一 + 百 + 五 + 十 + 三 · nhất + bách + ngũ + thập + tam nghĩa thành phần: nhất + bách + ngũ + thập + tam