一百五十二 yī bǎi wǔ shí èr · nhất bách ngũ thập nhị Hán Việt: nhất bách ngũ thập nhị · Pinyin: yī bǎi wǔ shí èr Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinyī bǎi wǔ shí èrHán Việtnhất bách ngũ thập nhịCấu tạo一 + 百 + 五 + 十 + 二 · nhất + bách + ngũ + thập + nhị nghĩa thành phần: nhất + bách + ngũ + thập + nhị