一百五十八 yī bǎi wǔ shí bā · nhất bách ngũ thập bát Hán Việt: nhất bách ngũ thập bát · Pinyin: yī bǎi wǔ shí bā Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinyī bǎi wǔ shí bāHán Việtnhất bách ngũ thập bátCấu tạo一 + 百 + 五 + 十 + 八 · nhất + bách + ngũ + thập + bát nghĩa thành phần: nhất + bách + ngũ + thập + bát