一百五十六 yī bǎi wǔ shí liù · nhất bách ngũ thập lục Hán Việt: nhất bách ngũ thập lục · Pinyin: yī bǎi wǔ shí liù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinyī bǎi wǔ shí liùHán Việtnhất bách ngũ thập lụcCấu tạo一 + 百 + 五 + 十 + 六 · nhất + bách + ngũ + thập + lục nghĩa thành phần: nhất + bách + ngũ + thập + lục