一百五十四 yī bǎi wǔ shí sì · nhất bách ngũ thập tứ Hán Việt: nhất bách ngũ thập tứ · Pinyin: yī bǎi wǔ shí sì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinyī bǎi wǔ shí sìHán Việtnhất bách ngũ thập tứCấu tạo一 + 百 + 五 + 十 + 四 · nhất + bách + ngũ + thập + tứ nghĩa thành phần: nhất + bách + ngũ + thập + tứ