一百八十三 yī bǎi bā shí sān · nhất bách bát thập tam Hán Việt: nhất bách bát thập tam · Pinyin: yī bǎi bā shí sān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinyī bǎi bā shí sānHán Việtnhất bách bát thập tamCấu tạo一 + 百 + 八 + 十 + 三 · nhất + bách + bát + thập + tam nghĩa thành phần: nhất + bách + bát + thập + tam