一百八十九 yī bǎi bā shí jiǔ · nhất bách bát thập cửu Hán Việt: nhất bách bát thập cửu · Pinyin: yī bǎi bā shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinyī bǎi bā shí jiǔHán Việtnhất bách bát thập cửuCấu tạo一 + 百 + 八 + 十 + 九 · nhất + bách + bát + thập + cửu nghĩa thành phần: nhất + bách + bát + thập + cửu