一百八十二 yī bǎi bā shí èr · nhất bách bát thập nhị Hán Việt: nhất bách bát thập nhị · Pinyin: yī bǎi bā shí èr Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinyī bǎi bā shí èrHán Việtnhất bách bát thập nhịCấu tạo一 + 百 + 八 + 十 + 二 · nhất + bách + bát + thập + nhị nghĩa thành phần: nhất + bách + bát + thập + nhị