一百八十五 yī bǎi bā shí wǔ · nhất bách bát thập ngũ Hán Việt: nhất bách bát thập ngũ · Pinyin: yī bǎi bā shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinyī bǎi bā shí wǔHán Việtnhất bách bát thập ngũCấu tạo一 + 百 + 八 + 十 + 五 · nhất + bách + bát + thập + ngũ nghĩa thành phần: nhất + bách + bát + thập + ngũ