一百八十六 yī bǎi bā shí liù · nhất bách bát thập lục Hán Việt: nhất bách bát thập lục · Pinyin: yī bǎi bā shí liù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinyī bǎi bā shí liùHán Việtnhất bách bát thập lụcCấu tạo一 + 百 + 八 + 十 + 六 · nhất + bách + bát + thập + lục nghĩa thành phần: nhất + bách + bát + thập + lục