一百八十四 yī bǎi bā shí sì · nhất bách bát thập tứ Hán Việt: nhất bách bát thập tứ · Pinyin: yī bǎi bā shí sì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 八 (bát) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinyī bǎi bā shí sìHán Việtnhất bách bát thập tứCấu tạo一 + 百 + 八 + 十 + 四 · nhất + bách + bát + thập + tứ nghĩa thành phần: nhất + bách + bát + thập + tứ