一百六十三 yī bǎi liù shí sān · nhất bách lục thập tam Hán Việt: nhất bách lục thập tam · Pinyin: yī bǎi liù shí sān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinyī bǎi liù shí sānHán Việtnhất bách lục thập tamCấu tạo一 + 百 + 六 + 十 + 三 · nhất + bách + lục + thập + tam nghĩa thành phần: nhất + bách + lục + thập + tam