一百六十九 yī bǎi liù shí jiǔ · nhất bách lục thập cửu Hán Việt: nhất bách lục thập cửu · Pinyin: yī bǎi liù shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinyī bǎi liù shí jiǔHán Việtnhất bách lục thập cửuCấu tạo一 + 百 + 六 + 十 + 九 · nhất + bách + lục + thập + cửu nghĩa thành phần: nhất + bách + lục + thập + cửu