一百六十二 yī bǎi liù shí èr · nhất bách lục thập nhị Hán Việt: nhất bách lục thập nhị · Pinyin: yī bǎi liù shí èr Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinyī bǎi liù shí èrHán Việtnhất bách lục thập nhịCấu tạo一 + 百 + 六 + 十 + 二 · nhất + bách + lục + thập + nhị nghĩa thành phần: nhất + bách + lục + thập + nhị