一百六十五 yī bǎi liù shí wǔ · nhất bách lục thập ngũ Hán Việt: nhất bách lục thập ngũ · Pinyin: yī bǎi liù shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinyī bǎi liù shí wǔHán Việtnhất bách lục thập ngũCấu tạo一 + 百 + 六 + 十 + 五 · nhất + bách + lục + thập + ngũ nghĩa thành phần: nhất + bách + lục + thập + ngũ