一百六十八 yī bǎi liù shí bā · nhất bách lục thập bát Hán Việt: nhất bách lục thập bát · Pinyin: yī bǎi liù shí bā Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinyī bǎi liù shí bāHán Việtnhất bách lục thập bátCấu tạo一 + 百 + 六 + 十 + 八 · nhất + bách + lục + thập + bát nghĩa thành phần: nhất + bách + lục + thập + bát