一百六十四 yī bǎi liù shí sì · nhất bách lục thập tứ Hán Việt: nhất bách lục thập tứ · Pinyin: yī bǎi liù shí sì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinyī bǎi liù shí sìHán Việtnhất bách lục thập tứCấu tạo一 + 百 + 六 + 十 + 四 · nhất + bách + lục + thập + tứ nghĩa thành phần: nhất + bách + lục + thập + tứ