一百六十遍
nhất bách lục thập biến
Hán Việt: nhất bách lục thập biến
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 六 (lục) + 十 (thập) + 遍 (biến)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一百六十遍 ībǎi liùshí biàn n. <coll.> countless times; repeatedly; over and over again