一百四十七 yī bǎi sì shí qī · nhất bách tứ thập thất Hán Việt: nhất bách tứ thập thất · Pinyin: yī bǎi sì shí qī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinyī bǎi sì shí qīHán Việtnhất bách tứ thập thấtCấu tạo一 + 百 + 四 + 十 + 七 · nhất + bách + tứ + thập + thất nghĩa thành phần: nhất + bách + tứ + thập + thất