一百四十九 yī bǎi sì shí jiǔ · nhất bách tứ thập cửu Hán Việt: nhất bách tứ thập cửu · Pinyin: yī bǎi sì shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinyī bǎi sì shí jiǔHán Việtnhất bách tứ thập cửuCấu tạo一 + 百 + 四 + 十 + 九 · nhất + bách + tứ + thập + cửu nghĩa thành phần: nhất + bách + tứ + thập + cửu