一百四十五 yī bǎi sì shí wǔ · nhất bách tứ thập ngũ Hán Việt: nhất bách tứ thập ngũ · Pinyin: yī bǎi sì shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinyī bǎi sì shí wǔHán Việtnhất bách tứ thập ngũCấu tạo一 + 百 + 四 + 十 + 五 · nhất + bách + tứ + thập + ngũ nghĩa thành phần: nhất + bách + tứ + thập + ngũ