一百四十八 yī bǎi sì shí bā · nhất bách tứ thập bát Hán Việt: nhất bách tứ thập bát · Pinyin: yī bǎi sì shí bā Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinyī bǎi sì shí bāHán Việtnhất bách tứ thập bátCấu tạo一 + 百 + 四 + 十 + 八 · nhất + bách + tứ + thập + bát nghĩa thành phần: nhất + bách + tứ + thập + bát