一直不斷地 nhất trực bất đoạn địa Hán Việt: nhất trực bất đoạn địa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 直 (trực) + 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 地 (địa)Hán Việtnhất trực bất đoạn địaCấu tạo一 + 直 + 不 + 斷 + 地 · nhất + trực + bất + đoạn + địa nghĩa thành phần: nhất + trực + bất + đoạn + địa