一相/厢情愿

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 相 (tương) + / + 廂 (sương) + 情 (tình) + 願 (nguyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự nguyện đơn phương
  • Biên soạn one's own wishful thinking

Eng

  • Cihui 一相/廂情願 īxiāngqíngyuàn f.e. one's own wishful thinking; Nǐ gāi wènwèn tāmen de xiǎngfǎ, bùyào ∼. You should seek their opinion instead of your own wishful thinking

Từ liên quan

Gần nghĩa

一相 <cm>