一看到這個 yī kàn dào zhè ge · nhất khán đáo giá cá Hán Việt: nhất khán đáo giá cá · Pinyin: yī kàn dào zhè ge Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 看 (khán) + 到 (đáo) + 這 (giá) + 個 (cá)Pinyinyī kàn dào zhè geHán Việtnhất khán đáo giá cáCấu tạo一 + 看 + 到 + 這 + 個 · nhất + khán + đáo + giá + cá nghĩa thành phần: nhất + khán + đáo + giá + cá