一看到这个

yī kàn dào zhè genhất khán đáo giá cá

Hán Việt: nhất khán đáo giá cá · Pinyin: yī kàn dào zhè ge

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 看 (khán) + 到 (đáo) + 這 (giá) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngay khi

Đức

  • Handedict hierbei

Từ liên quan

Gần nghĩa

这个那个的 · 一看二帮 · 一看就懂 · 这个星期 · 这个那个 · 这个是什么东西 · 这个词怎么念? · 这个词怎么拼?