一石兩鳥

yī shí liǎng niǎo nhất thạch lưỡng điểu

Hán Việt: nhất thạch lưỡng điểu · Pinyin: yī shí liǎng niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thạch) + (lưỡng) + (điểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻做一件事能獲得兩種效果。如:「這個辦法不但可行,還能夠事半功倍,真不失為一石兩鳥之計。」

Eng

  • Cihui 一石兩鳥 īshíliǎngniǎo f.e. kill two birds with one stone

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一箭双雕