一种人造丝

nhất chủng nhân tạo ti

Hán Việt: nhất chủng nhân tạo ti

Tổng quan

tơ nhân tạo xelanit

Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 人 (nhân) + 造 (tạo) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tơ nhân tạo

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝织品 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎 · 一种大海草