一種大白豬
nhất chủng đại bạch trư
Hán Việt: nhất chủng đại bạch trư
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 大 (đại) + 白 (bạch) + 豬 (trư)
Hán Việt: nhất chủng đại bạch trư
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 大 (đại) + 白 (bạch) + 豬 (trư)