一種抗生素
nhất chủng kháng sanh tố
Hán Việt: nhất chủng kháng sanh tố
Tổng quan
(dược) cloramfenikon
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 抗 (kháng) + 生 (sanh) + 素 (tố)
Nghĩa
Việt
- Cihui (dược) cloramfenikon
Hán Việt: nhất chủng kháng sanh tố
(dược) cloramfenikon
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 抗 (kháng) + 生 (sanh) + 素 (tố)