一種推土機 nhất chủng thôi thổ ki Hán Việt: nhất chủng thôi thổ ki Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 推 (thôi) + 土 (thổ) + 機 (ki)Hán Việtnhất chủng thôi thổ kiCấu tạo一 + 種 + 推 + 土 + 機 · nhất + chủng + thôi + thổ + ki nghĩa thành phần: nhất + chủng + thôi + thổ + ki