一種機關槍
nhất chủng ki quan thương
Hán Việt: nhất chủng ki quan thương
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 機 (ki) + 關 (quan) + 槍 (thương)
Hán Việt: nhất chủng ki quan thương
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 機 (ki) + 關 (quan) + 槍 (thương)