一種植物油 nhất chủng thực vật du Hán Việt: nhất chủng thực vật du Tổng quan dầu dừa ướp hoàng lan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 植 (thực) + 物 (vật) + 油 (du)Hán Việtnhất chủng thực vật duCấu tạo一 + 種 + 植 + 物 + 油 · nhất + chủng + thực + vật + du nghĩa thành phần: nhất + chủng + thực + vật + du Nghĩa ViệtCihui dầu dừa ướp hoàng lan