一種植物鹼
nhất chủng thực vật dảm
Hán Việt: nhất chủng thực vật dảm
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 植 (thực) + 物 (vật) + 鹼 (dảm)
Hán Việt: nhất chủng thực vật dảm
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 植 (thực) + 物 (vật) + 鹼 (dảm)