一種貓頭鷹

yī zhǒng māo tóu yīng nhất chủng miêu đầu ưng

Hán Việt: nhất chủng miêu đầu ưng · Pinyin: yī zhǒng māo tóu yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (chủng) + (miêu) + (đầu) + (ưng)