一種貓頭鷹
nhất chủng miêu đầu ưng
Hán Việt: nhất chủng miêu đầu ưng · Pinyin: yī zhǒng māo tóu yīng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 貓 (miêu) + 頭 (đầu) + 鷹 (ưng)
Hán Việt: nhất chủng miêu đầu ưng · Pinyin: yī zhǒng māo tóu yīng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 貓 (miêu) + 頭 (đầu) + 鷹 (ưng)