一種皮膚癌

nhất chủng bì phu nham

Hán Việt: nhất chủng bì phu nham

Tổng quan

giống con cua, (y học) dạng ung thư, (động vật học) giáp xác (thuộc) họ cua, (y học) u dạng ung thư

Cấu tạo: (nhất) + (chủng) + (bì) + (phu) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống con cua, (y học) dạng ung thư, (động vật học) giáp xác (thuộc) họ cua, (y học) u dạng ung thư