一種肉餡餅
nhất chủng nhục hãm bính
Hán Việt: nhất chủng nhục hãm bính
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 肉 (nhục) + 餡 (hãm) + 餅 (bính)
Hán Việt: nhất chủng nhục hãm bính
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 肉 (nhục) + 餡 (hãm) + 餅 (bính)