一種黑程序
nhất chủng hắc trình tự
Hán Việt: nhất chủng hắc trình tự · Pinyin: yī zhǒng hēi chéng xù
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 黑 (hắc) + 程 (trình) + 序 (tự)
Hán Việt: nhất chủng hắc trình tự · Pinyin: yī zhǒng hēi chéng xù
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 黑 (hắc) + 程 (trình) + 序 (tự)