一種水菸袋
nhất chủng thủy ư đại
Hán Việt: nhất chủng thủy ư đại
Tổng quan
điếu ống, tiếng ồng ọc (nước...), lời nói líu ríu lộn xộn; nói líu ríu lộn xộn điếu ống
Nghĩa
Việt
- Cihui điếu ống, tiếng ồng ọc (nước...), lời nói líu ríu lộn xộn; nói líu ríu lộn xộn điếu ống