一種熱帶魚
nhất chủng nhiệt đái ngư
Hán Việt: nhất chủng nhiệt đái ngư
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 魚 (ngư)
Hán Việt: nhất chủng nhiệt đái ngư
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 魚 (ngư)