一種食物名
nhất chủng thực vật danh
Hán Việt: nhất chủng thực vật danh
Tổng quan
xê cố, kem chanh, (như) sherbet
Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 食 (thực) + 物 (vật) + 名 (danh)
Nghĩa
Việt
- Cihui xê cố, kem chanh, (như) sherbet