一窩子八塊

nhất oa tử bát khối

Hán Việt: nhất oa tử bát khối

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (oa) + (tử) + (bát) + (khối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一窩子八塊 īwōzi bā kuài n. <topo.> 1. a nest of eight 2. an entire family