一竅不通的
nhất khiếu bất thông đích
Hán Việt: nhất khiếu bất thông đích
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 竅 (khiếu) + 不 (bất) + 通 (thông) + 的 (đích)
Hán Việt: nhất khiếu bất thông đích
Cấu tạo: 一 (nhất) + 竅 (khiếu) + 不 (bất) + 通 (thông) + 的 (đích)