一端粗大的 nhất đoan thô đại đích Hán Việt: nhất đoan thô đại đích Tổng quan (thực vật học) hình chuỳ Cấu tạo: 一 (nhất) + 端 (đoan) + 粗 (thô) + 大 (đại) + 的 (đích)Hán Việtnhất đoan thô đại đíchCấu tạo一 + 端 + 粗 + 大 + 的 · nhất + đoan + thô + đại + đích nghĩa thành phần: nhất + đoan + thô + đại + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) hình chuỳ