一等士官長
nhất đẳng sĩ quan trường
Hán Việt: nhất đẳng sĩ quan trường · Pinyin: yī děng shì guān cháng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 等 (đẳng) + 士 (sĩ) + 官 (quan) + 長 (trường)
Hán Việt: nhất đẳng sĩ quan trường · Pinyin: yī děng shì guān cháng
Cấu tạo: 一 (nhất) + 等 (đẳng) + 士 (sĩ) + 官 (quan) + 長 (trường)