一簧两舌

yī huáng liǎng shénhất hoàng lưỡng thiệt

Hán Việt: nhất hoàng lưỡng thiệt · Pinyin: yī huáng liǎng shé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻诳言乱语。簧,乐器的发声薄片。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

簧,樂器的發聲薄片。一簧兩舌比喻胡言亂語。漢.焦延壽《易林.卷一.坤之夬》:「一簧兩舌,妄言謬語。」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 簧 (hoàng) + 兩 (lưỡng) + 舌 (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻诳言乱语。簧,乐器的发声薄片。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

信口开河