一簧兩舌

yī huáng liǎng shé nhất hoàng lưỡng thiệt

Hán Việt: nhất hoàng lưỡng thiệt · Pinyin: yī huáng liǎng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hoàng) + (lưỡng) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簧,樂器的發聲薄片。一簧兩舌比喻胡言亂語。漢.焦延壽《易林.卷一.坤之夬》:「一簧兩舌,妄言謬語。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

信口开河