一紙糊塗帳 yī zhǐ hú tú zhàng · nhất chỉ hồ đồ trướng Hán Việt: nhất chỉ hồ đồ trướng · Pinyin: yī zhǐ hú tú zhàng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 紙 (chỉ) + 糊 (hồ) + 塗 (đồ) + 帳 (trướng)Pinyinyī zhǐ hú tú zhàngHán Việtnhất chỉ hồ đồ trướngCấu tạo一 + 紙 + 糊 + 塗 + 帳 · nhất + chỉ + hồ + đồ + trướng nghĩa thành phần: nhất + chỉ + hồ + đồ + trướng