一紫蓋十紅 yī zǐ gài shí hóng · nhất tử cái thập hồng Hán Việt: nhất tử cái thập hồng · Pinyin: yī zǐ gài shí hóng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 紫 (tử) + 蓋 (cái) + 十 (thập) + 紅 (hồng)Pinyinyī zǐ gài shí hóngHán Việtnhất tử cái thập hồngCấu tạo一 + 紫 + 蓋 + 十 + 紅 · nhất + tử + cái + thập + hồng nghĩa thành phần: nhất + tử + cái + thập + hồng