一絲不苟地

nhất ti bất cẩu địa

Hán Việt: nhất ti bất cẩu địa

Tổng quan

khó chịu, kén chọn đều đều, đều đặn, thường xuyên, theo quy tắc, có quy củ, (thông tục) hoàn toàn, thật s

Cấu tạo: (nhất) + (ti) + (bất) + (cẩu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó chịu, kén chọn đều đều, đều đặn, thường xuyên, theo quy tắc, có quy củ, (thông tục) hoàn toàn, thật s