一絲沒兩氣

yī sī méi liǎng qì nhất ti một lưỡng khí

Hán Việt: nhất ti một lưỡng khí · Pinyin: yī sī méi liǎng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ti) + (một) + (lưỡng) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻氣息微弱,奄奄一息。《水滸傳》第二五回:「到樓上看武大時,一絲沒兩氣,看看待死。」也作「一絲兩縷」、「一絲兩氣」。